Tiếp nối bức tranh tổng quan từ tập đầu tiên, tập 2 của Modern Farmer Mùa 2 – Right To Win đi sâu vào vai trò cốt lõi của tri thức nông học trong việc xây dựng và vận hành một nền nông nghiệp công nghệ cao.
Cuộc thảo luận mang đến hai góc nhìn bổ trợ chặt chẽ về kiến trúc tổng thể của nông nghiệp công nghệ cao, với sự tham gia của Tiến sĩ Trần Tấn Việt, Thành viên Hội đồng quản trị AgriS kiêm Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nông nghiệp AgriS, đại diện chiều sâu học thuật và nghiên cứu nền tảng.
Trong khi đó, ông Trương Quang Quốc Đại, Phó Tổng Giám đốc Trung tâm Nông nghiệp AgriS kiêm Tổng Giám đốc công ty GMA tại Úc, mang đến góc nhìn thực tiễn từ việc trực tiếp vận hành, thử nghiệm và chuyển giao công nghệ từ Úc về Việt Nam.
Kiến trúc “toà nhà ba tầng” của nông nghiệp công nghệ cao
Mô hình trọng tâm được thảo luận lần này là kiến trúc “tòa nhà ba tầng” đã được nhắc đến trong sách Right to Win – “Cửa thắng” của Nông nghiệp Việt. Mô hình này giúp đơn giản hóa nhưng vẫn phản ánh đầy đủ cấu trúc của một nền nông nghiệp công nghệ cao bền vững, trong đó:
- Tầng một: Nông học – nền móng. Đây là khoa học nền tảng, trả lời những câu hỏi căn bản như cây cần gì, đất ra sao, hệ sinh thái tự nhiên vận hành thế nào? Nông học đặt ra nguyên tắc: Tối ưu điều kiện sống của cây trồng (đúng chất dinh dưỡng, đúng thời điểm, đúng liều lượng) và giảm thiểu chi phí, tác động môi trường. Không có nền tảng này, công nghệ sẽ trở thành công cụ “mù”, không biết phục vụ cho mục tiêu nào.
- Tầng hai: Tổ chức – khung xương. Nông học cung cấp tri thức, nhưng nếu không được tổ chức thành quy trình, mô hình và hệ thống thì tri thức sẽ phân tán. Chính vì vậy, tổ chức sản xuất – từ thiết kế nông trại (Farm Design), chăm sóc (Farm Care) đến dịch vụ (Farm Service) – là khung xương giúp nông học trở thành năng lực tập thể, thay vì chỉ nằm trong kinh nghiệm của một vài người. Ở tầng này, doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt: chuẩn hóa quy trình, tạo niềm tin với nông dân, và mở đường để ngân hàng, nhà đầu tư, thị trường tham gia.
- Tầng ba: Công nghệ – cánh tay nối dài và động cơ gia tốc. Khi nền móng và khung xương đã vững, công nghệ mới thật sự phát huy sức mạnh. Drone, cảm biến, hệ thống quản trị dữ liệu lúc này là động cơ gia tốc, “cắm” vào tri thức nông học, phục vụ đúng nhu cầu của cây, đúng khả năng của người nông dân, và đúng chuẩn mực thị trường toàn cầu.

Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam cho thấy việc cấu trúc ba tầng này còn tồn tại nhiều thách thức. Nhiều doanh nghiệp có nền tảng nông học tốt nhưng thiếu năng lực tổ chức và vận hành, dẫn đến sản phẩm khó thương mại hóa, không thể đi ra thị trường một cách hiệu quả. Ngược lại, có doanh nghiệp sở hữu công nghệ và khả năng tổ chức sản xuất tốt nhưng xem nhẹ nông học lại chỉ tạo ra giá trị thương mại ngắn hạn,thiếu chiều sâu và dễ sụp đổ trước biến động tự nhiên của thị trường.
Theo TS. Tấn Việt và anh Quốc Đại, hệ quả của sự mất cân bằng này đến từ nguyên do thiếu vắng một ngôn ngữ chung trong hệ sinh thái. Khi nhà khoa học, nhà cung ứng, nông dân và thương lái mỗi bên vận hành theo một hệ quy chiếu khác nhau sẽ khiến các hoạt động trở nên manh mún, rời rạc và khó nhân rộng.

Biến tri thức nông học thành lợi thế vận hành
Để tái cấu trúc hệ sinh thái nông nghiệp hoạt động manh mún, AgriS đã kiến tạo hệ quy chiếu chung thông qua việc chuẩn hóa tri thức nông học và số hóa quy trình. Kiến trúc “nhà ba tầng” được triển khai thông qua mô hình 3F (Farm Design, Farm Care, Farm Service), biến các khái niệm trừu tượng thành hành động cụ thể.

- Farm Design: Đây là bước áp dụng tri thức nông học để thiết kế toàn bộ chuỗi quy trình sản xuất, từ việc lựa chọn cơ cấu giống phù hợp, xây dựng công thức phân bón, lịch trình canh tác cho đến hạ tầng số. Thay vì các thói quen canh tác riêng lẻ, AgriS xây dựng 18 bộ quy trình canh tác chuẩn, dựa trên nghiên cứu khoa học và dữ liệu thực chứng theo từng vùng thổ nhưỡng.
- Farm Care: Đây là khâu tổ chức sản xuất, nơi nông dân và các bên liên quan tuân thủ theo “bản thiết kế” đã định. Để đảm bảo sự tuân thủ và theo dõi, AgriS đã phát triển hệ thống Farmer Relationship Management (FRM) để ghi nhận nhật ký canh tác. Sau nhiều lần cải tiến, phiên bản thế hệ mới của FRM đang sử dụng công nghệ eKYC để xác minh danh tính người dùng giúp đơn giản hóa quá trình nhập liệu.
- Farm Service: Đây là các dịch vụ giá trị gia tăng được xây trên toàn bộ cấu trúc, thường được tối ưu và phân phối nhờ công nghệ. Các dịch vụ này bao gồm kết nối tài chính, bảo hiểm mùa vụ, và trong tương lai là tính toán, thương mại hóa tín chỉ carbon.

Thách thức lớn nhất vẫn nằm ở việc thuyết phục cả một hệ sinh thái cùng áp dụng những phương pháp mới này để tái cấu trúc chuỗi cung ứng một cách toàn diện.
Mô hình này của AgriS cho thấy, việc tích hợp sâu tri thức nông học vào dữ liệu và quy trình vận hành chính là chìa khóa để tạo ra giá trị cho cả chuỗi liên kết. Tuy nhiên theo anh Đại: “thách thức lớn nhất vẫn nằm ở việc thuyết phục cả một hệ sinh thái cùng áp dụng những phương pháp mới này để tái cấu trúc chuỗi cung ứng một cách toàn diện.”
Sandbox Demo Farm: “Phòng thí nghiệm” ngoài đồng để thử và sai
“Một trong những trở ngại lớn nhất trong quá trình chuyển đổi không nằm ở công nghệ, mà là ở phản ứng tâm lý tự nhiên của con người khi tiếp cận cái mới”, TS. Tấn Việt chia sẻ. Để vượt qua rào cản này, AgriS đã phát triển hệ thống đổi mới sáng tạo và giảm thiểu rủi ro một cách có hệ thống.

Demo Farm là mô hình giúp doanh nghiệp thử và sai trong điều kiện thực tiễn tại địa phương để đánh giá những giải pháp công nghệ nào là phù hợp.
Trương Quang Quốc Đại
Mô hình này được gọi là Demo Farm, theo anh Quang Đại “đây là mô hình giúp doanh nghiệp thử và sai trong điều kiện thực tiễn tại địa phương để đánh giá những giải pháp công nghệ nào là phù hợp.” Mô hình này được triển khai theo 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Research Farm (Úc): Thử nghiệm các công nghệ và khoa học tiến tiến nhất ở quy mô nhỏ trong phòng thí nghiệm.
- Giai đoạn 2: Demo Farm (Úc): Xác thực tính khả thi và phân tích sự phù hợp của công nghệ đã chọn với điều kiện Việt Nam tại quy mô lớn hơn ở Úc.
- Giai đoạn 3: Demo Farm (Việt Nam, Campuchia): Ứng dụng và tối ưu hoá công nghệ đã chọn lọc tại các vùng nguyên liệu như Tây Ninh, Lào, Campuchia.

Một trong những trở ngại lớn nhất trong quá trình chuyển đổi không nằm ở công nghệ, mà là ở phản ứng tâm lý tự nhiên của con người khi tiếp cận cái mới.
Mô hình này không chỉ là một trung tâm thử nghiệm, mà còn là giải pháp chứng minh cho người nông dân về tính khả thi của ứng dụng công nghệ. Bên cạnh đó Demo Farm còn đóng vai trò như một trường học thực địa, nơi nông dân, kỹ thuật viên và đối tác trong chuỗi cung ứng cùng học, cùng thử và cùng kiến tạo mô hình kinh doanh mới.
Mặc dù mô hình Demo Farm của AgrisS đã chứng minh những gì có thể thực hiện được trong một hệ sinh thái, tuy nhiên, để nhân rộng nó thành quy mô quốc gia, vẫn cần những giải pháp mang tính hệ thống vượt ngoài khả năng của một doanh nghiệp.

Kiến trúc “nhà ba tầng” cho thấy chìa khóa thành công của nông nghiệp công nghệ cao không nằm ở mái nhà công nghệ hào nhoáng, mà ở nền móng nông học vững chắc, đồng bộ và được chia sẻ rộng rãi. Khi tri thức được chuẩn hóa, dữ liệu được khai thác thông minh và các cơ chế hợp tác toàn ngành được thiết lập, nông nghiệp Việt Nam hoàn toàn có cơ hội vươn cao và cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường toàn cầu.
Chân thành cảm ơn AgriS đã đồng hành cùng Vietsuccess trong chuỗi podcast này.
Để lắng nghe đầy đủ nội dung chia sẻ của TS. Trần Tấn Việt và anh Trương Quang Quốc Đại về các đề xuất nhằm phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam, mời quý vị khán giả đón xem tại đây.
Thảo luận về bài viết
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.
Xem thêm